Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shuttle bus




shuttle+bus
['∫ʌtl'bʌs]
danh từ
xe buýt chạy tuyến đường ngắn


/'ʃʌtl'bʌs/

danh từ
xe buýt chạy đường ngắn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.