Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shovelboard




shovelboard
['∫ʌvlbɔ:d]
Cách viết khác:
shove-halfpenny
[,∫ʌv'heipni]
như shove-halfpenny


/'ʃʌv'heipni/ (shovelboard) /'ʃʌvlbɔ:d/

danh từ
đáo vạch (một kiểu đánh đáo)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.