Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shovel-nosed




shovel-nosed
['∫ʌvl'nouzd]
tính từ
có mũi to và tẹt


/'ʃʌvl,nouzd/

tính từ
có mũi to và tẹt

Related search result for "shovel-nosed"
  • Words contain "shovel-nosed" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    xúc gio khoằm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.