Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shop-soiled




shop-soiled
['∫ɔp'sɔild]
Cách viết khác:
shop-worn
['∫ɔp'wɔ:n]
tính từ
bẩn, phai màu (do để trưng bày trong cửa hàng)
cũ rích, gây nhàm chán
shop-soiled argument
lý lẽ cũ rích


/'ʃɔpsɔild/ (shop-worn) /'ʃɔpwɔ:n/
worn) /'ʃɔpwɔ:n/

tính từ
bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
cũ rích
shop-soiled argument lý lẽ cũ rích

Related search result for "shop-soiled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.