Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shock-headed




shock-headed
['∫ɔk'hedid]
tính từ
có mớ tóc bù bù xù


/'ʃɔk'hedid/

tính từ
đầu bù tóc rối

Related search result for "shock-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.