Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shivering




shivering
['∫ivəriη]
tính từ
run rẩy, lẩy bẩy


/'ʃivəriɳ/

tính từ
run rẩy, lẩy bẩy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shivering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.