Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shirting




shirting
['∫ə:tiη]
danh từ
vải để may áo sơ mi


/'ʃə:tiɳ/

danh từ
vải may áo sơ mi

Related search result for "shirting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.