Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shiny




shiny
['∫aini]
tính từ
sáng chói, bóng
shiny boots
giày bóng


/'ʃaini/

danh từ
(như) shinty

tính từ
sáng, bóng
shiny boots giày bóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shiny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.