Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shieldless




shieldless
['∫i:ldlis]
tính từ
không có người bảo vệ, không có vật che chở


/'ʃi:ldlis/

tính từ
không có mộc bảo vệ, không có vật che chở


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.