Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shielder




danh từ
người/ vật bảo vệ



shielder
['∫i:ldə]
danh từ
người/ vật bảo vệ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shield"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.