Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shield



/ʃi:ld/

danh từ

cái mộc, cái khiên

tấm chắn, lưới chắn (ở máy)

người che chở, vật che chở

(sinh vật học) bộ phận hình khiên

miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...)

!the other side of the shield

mặt trái của vấn đề

ngoại động từ

che chở

bao che, che đậy, lấp liếm

(kỹ thuật) chắn, che


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shield"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.