Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shell-shocked




shell-shocked
['∫el'∫ɔkt]
tính từ
bị chứng mệt mỏi (vì chiến đấu dài ngày)
bị choáng; choáng váng; bàng hoàng


/'ʃelʃɔkt/

tính từ
bị sốc vì tiếng súng đại bác
bị suy nhược thần kinh vì chiến đấu

Related search result for "shell-shocked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.