Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheeting


/'ʃi:tiɳ/

danh từ

vải làm khăn trải giường

tấm để phủ mặt; tấm để lót

    copper sheeting tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót

sự dàn thành lá, sự dàn thành tấm


Related search result for "sheeting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.