Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheepish




sheepish
['∫i:pi∫]
tính từ
bẽn lẽn, e lệ, ngượng ngùng
a sheepish smile
một nụ cười bẽn lẽn


/'ʃi:piʃ/

tính từ
ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sheepish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.