Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheeny




sheeny
['∫i:ni]
tính từ
huy hoàng, rực rỡ
danh từ
(từ lóng) người Do thái


/'ʃi:ni/

tính từ
(thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xán lạn

danh từ
(từ lóng) người Do thái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sheeny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.