Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheathing




danh từ
lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )



sheathing
['∫i:ðiη]
danh từ
lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà..)


Related search result for "sheathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.