Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shay




shay
[∫ei]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise


/ʃei/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise

Related search result for "shay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.