Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sharecropper




sharecropper
['∫eə,krɔpə]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người lĩnh canh (người nông dân thuê đất phải chia một phần mùa màng của mình trả cho người chủ đất)


/'ʃeəkrɔpə/

danh từ
người cấy rẽ, người lĩnh canh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.