Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shantytown




shantytown
['∫æntitaun]
danh từ
khu nhà ổ chuột, khu nhà lụp xụp tồi tàn (ở một thành phố)
những người ở khu nhà lụp xụp tồi tàn


/'ʃæntitaun/

danh từ
khu nhà lụp xụp tồi tàn (ở một thành phố)
những người ở khu nhà lụp xụp tồi tàn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.