Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shanty


/'ʃænti/

danh từ

lều, lán, chỏi

nhà lụp xụp tồi tàn

bài hò (của thuỷ thủ)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shanty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.