Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shale




shale
[∫eil]
danh từ
(khoáng chất) đá phiến sét (loại đá mềm dễ vỡ thành những mảnh mỏng, bằng phẳng)


/ʃeil/

danh từ
(khoáng chất) đá phiền sét

Related search result for "shale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.