Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shaddock




shaddock
['∫ædək]
danh từ
quả bưởi
(thực vật học) cây bưởi


/'ʃædək/

danh từ
quả bưởi
(thực vật học) cây bưởi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shaddock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.