Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shackle-bolt




shackle-bolt
['∫ækl'boult]
danh từ
cái khoá cùm


/'ʃæklboult/

danh từ
cái khoá cùm

Related search result for "shackle-bolt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.