Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sexpartite




sexpartite
[seks'pɑ:tait]
tính từ
chia sáu


/seks'pɑ:tait/

tính từ
chia sáu

Related search result for "sexpartite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.