Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seventy-four




seventy-four
['sevnti'fɔ:]
danh từ
(sử học) tàu chiến có 74 khẩu đại bác


/'sevnti'fɔ:/

danh từ
(sử học) tàu chiến có 74 khẩu đại bác

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    74 lxxiv
Related search result for "seventy-four"
  • Words contain "seventy-four" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khỏe bảy cồng lân

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.