Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serving




danh từ
ống bọc cáp
một phần nhỏ thức ăn, thức uống



serving
['sə:viη]
danh từ
ống bọc cáp
một phần nhỏ thức ăn, thức uống


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "serve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.