Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serenity




serenity
[si'reniti]
danh từ
cảnh trời quang mây tạnh
cảnh sóng yên biển lặng
sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản


/si'reniti/

danh từ
cảnh trời quang mây tạnh
cảnh sóng yên biển lặng
sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "serenity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.