Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sentiency




sentiency
['sen∫ənsi]
Cách viết khác:
sentience
['sen∫əns]
như sentience


/'senʃəns/ (sentiency) /'senʃənsi/

danh từ
khả năng cảm giác, khả năng tri giác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sentiency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.