Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
senna




senna
['senə]
danh từ
giống keo
lá cây keo (dùng làm thuốc xổ)


/'senə/

danh từ (thực vật học)
giống keo
lá cây keo lá nhọn (dùng làm thuốc xổ)

Related search result for "senna"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.