Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-sacrifice





self-sacrifice
[,self 'sækrifais]
danh từ
sự hy sinh, sự quên mình


/'self'sækrifais/

danh từ
sự hy sinh, sự quên mình

Related search result for "self-sacrifice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.