Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-respecting




self-respecting
[,self ri'spektiη]
tính từ
có lòng tự trọng, có thái độ tự trọng


/'selfris'pektiɳ/

tính từ
tự trọng, có thái độ tự trọng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.