Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-opinioned




self-opinioned
[,self ə'pinjənd]
Cách viết khác:
self-opinionated
[,self ə'pinjəneitid]
như self-opinionated


/'selfə'pinjəneitid/ (self-opinioned) /'selfə'pinjənd/
opinioned) /'selfə'pinjənd/

tính từ
bảo thủ ý kiến của mình, cố chấp, cứng đầu cứng cổ

Related search result for "self-opinioned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.