Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-invited




self-invited
[,self in'vaitid]
tính từ
tự mời
self-invited guest
khách không mời mà đến


/'selfin'vaitid/

tính từ
tự mời
self-invited guest khách không mời mà đến


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.