Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-examination




self-examination
[,self ig,zæmi'nei∫n]
danh từ
sự tự vấn


/'selfig,zæmi'neiʃn/

danh từ
sự tự vấn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-examination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.