Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-determined




self-determined
[,self di'tə:mind]
tính từ
tự quyết, độc lập


/'selfdi'tə:mind/

tính từ
tự quyết, độc lập

Related search result for "self-determined"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.