Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-confidence




self-confidence
[,self'kɔnfidəns]
danh từ
sự tự tin; lòng tự tin


/'self'kɔnfidəns/

danh từ
sự tự tin; lòng tự tin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-confidence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.