Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-assumed




self-assumed
[,self ə'sju:md]
tính từ
tự ban, tự phong
self-assumed tile
danh hiệu tự phong


/'selfə'sju:md/

tính từ
tự ban, tự phong
self-assumed tile danh hiệu tự phong


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.