Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-admiration




self-admiration
[,self ædmə'rei∫n]
danh từ
sự tự hâm mộ


/'self,ædmə'reiʃn/

danh từ
sự tự hâm mộ

Related search result for "self-admiration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.