Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-abandonment




self-abandonment
[,self ə'bændənmənt]
danh từ
sự miệt mài, sự mê mải
sự phóng túng, sự tự buông thả


/'selfə'bændənmənt/

danh từ
sự miệt mài, sự mê mải
sự phóng túng, sự tự buông thả


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.