Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seemingly




seemingly
['si:miηli]
phó từ
về bề ngoài; có vẻ
they were seemingly unaware of the decision
họ có vẻ không hay biết gì về quyết định đó


/'si:miɳli/

phó từ
cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seemingly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.