Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secularization




secularization
[,sekjulərai'zei∫n]
danh từ
sự thế tục; sự hoàn tục
sự phi tôn giáo hoá nhà trường


/'ekjulərai'zeiʃn/

danh từ
sự thế tục, sự hoàn tục
sự phi tôn giáo hoá nhà trường

Related search result for "secularization"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.