Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secularism




secularism
['sekjulərizəm]
danh từ
chủ nghĩa thế tục
sự đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường


/'sekjulərizm/

danh từ
chủ nghĩa thế tục
sự đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.