Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secularise




secularise
['sekjuləraiz]
Cách viết khác:
secularize
['sekjuləraiz]
như secularize


/'sekjuləraiz/

ngoại động từ
thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục

Related search result for "secularise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.