Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seasoned




seasoned
['si:znd]
tính từ
dày dạn
a seasoned soldier
chiến sĩ dày dạn
thích hợp để sử dụng
seasoned timber
gỗ đã khô


/'si:znd/

tính từ
dày dạn
a seasoned soldier chiến sĩ dày dạn
thích hợp để sử dụng
seasoned timber gỗ đã khô

Related search result for "seasoned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.