Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seafaring




seafaring
['si:feəriη]
danh từ
sự đi biển
tính từ
chuyên đi biển
seafaring man
người đi biển, thuỷ thủ


/'si:,feəriɳ/

danh từ
sự đi biển

tính từ
chuyến đi biển
seafaring man người đi biển, thuỷ thủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seafaring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.