Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea-gauge




sea-gauge
['si:'geidʒ]
danh từ
mực nước (cần thiết để tàu khỏi mắc cạn)
thước đo độ sâu


/'si:greidʤ/

danh từ
mực nước (cần thiết để tàu khỏi mắc cạn)
thước đo độ sâu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.