Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea parrot




sea+parrot
['si:'pærət]
danh từ
chim hải âu rụt cổ


/'si:'pærət/

danh từ
chim hải âu rụt cổ

Related search result for "sea parrot"
  • Words contain "sea parrot" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vẹt kèm ác mó

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.