Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea level




sea+level
['si:,levl]
danh từ
mặt biển (làm chuẩn để đo độ cao của núi...)


/'si:,levl/

danh từ
mặt biển (làm chuẩn để đo độ cao của núi...)

Related search result for "sea level"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.