Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scute


/'skju:təm/ (scute)

/skju:t/

danh từ, số nhiều scuta

/'skju:tə/

(sử học) cái mộc, cái khiên

(giải phẫu) xương bánh chè

(động vật học) mai rùa


Related search result for "scute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.