Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scurvy-grass




scurvy-grass
['skə:vi'grɑ:s]
danh từ
(thực vật học) cải ốc tai


/'skə:vi,grɑ:s/

danh từ
(thực vật học) cải ốc tai

Related search result for "scurvy-grass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.